瘴鄉 zhàng xiāng · chướng hương Hán Việt: chướng hương · Pinyin: zhàng xiāng Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 鄉 (hương)Pinyinzhàng xiāngHán Việtchướng hươngCấu tạo瘴 + 鄉 · chướng + hương nghĩa thành phần: chướng + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方有瘴气的地方。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方有瘴气的地方。