瘴厲 zhàng lì · chướng lệ Hán Việt: chướng lệ · Pinyin: zhàng lì Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 厲 (lệ)Pinyinzhàng lìHán Việtchướng lệCấu tạo瘴 + 厲 · chướng + lệ nghĩa thành phần: chướng + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瘴疠"。