瘴地 chướng địa Hán Việt: chướng địa Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 地 (địa)Hán Việtchướng địaCấu tạo瘴 + 地 · chướng + địa nghĩa thành phần: chướng + địa Nghĩa EngCihui 瘴地 zhàngdì p.w. miasmal place