瘴歳 zhàng suì Pinyin: zhàng suì Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 歳Pinyinzhàng suìCấu tạo瘴 + 歳 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指蒸热的瘴气。Tân Hoa Tự Điển 1.指蒸热的瘴气。