瘴母 zhàng mǔ · chướng mẫu Hán Việt: chướng mẫu · Pinyin: zhàng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 母 (mẫu)Pinyinzhàng mǔHán Việtchướng mẫuCấu tạo瘴 + 母 · chướng + mẫu nghĩa thành phần: chướng + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指瘴气。Tân Hoa Tự Điển 1.指瘴气。