瘴毒

zhàng dúchướng độc

Hán Việt: chướng độc · Pinyin: zhàng dú

Tổng quan

độc chướng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瘴气毒雾。

Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 毒 (độc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 độc chướng
  • VietPhrases độc chướng
  • Biên soạn 瘴毒 hàngdú n. miasma

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘴气毒雾。

Eng

  • Cihui 瘴毒 hàngdú n. miasma

Từ liên quan

Gần nghĩa

毒刑 · 毒刺 · 毒剂 · 毒力 · 毒化 · 毒参 · 毒品 · 毒唯