瘴氣

zhàng qì chướng khí

Hán Việt: chướng khí · Pinyin: zhàng qì

Tổng quan

chướng khí: khí độc

Cấu tạo: (chướng) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chướng khí: khí độc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南部﹑西南部地区山林间湿热蒸发能致病之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南部﹑西南部地区山林间湿热蒸发能致病之气。

Eng

  • Cihui 瘴氣 zhàngqì* n. miasma