瘴海

zhàng hǎi chướng hải

Hán Việt: chướng hải · Pinyin: zhàng hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指南方海域; 指南方有瘴气之地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指南方海域。 2.指南方有瘴气之地。