瘴色 zhàng sè · chướng sắc Hán Việt: chướng sắc · Pinyin: zhàng sè Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 色 (sắc)Pinyinzhàng sèHán Việtchướng sắcCấu tạo瘴 + 色 · chướng + sắc nghĩa thành phần: chướng + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 因瘴疠患病的气色; 指南方瘴疠地的雾气。Tân Hoa Tự Điển 1.因瘴疠患病的气色。 2.指南方瘴疠地的雾气。