瘴茅

zhàng máo chướng mao

Hán Việt: chướng mao · Pinyin: zhàng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (chướng) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 芒茅黄枯时节之瘴疠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.芒茅黄枯时节之瘴疠。