瘴蠻 zhàng mán · chướng man Hán Việt: chướng man · Pinyin: zhàng mán Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 蠻 (man)Pinyinzhàng mánHán Việtchướng manCấu tạo瘴 + 蠻 · chướng + man nghĩa thành phần: chướng + man Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧指南方少数民族。Tân Hoa Tự Điển 1.旧指南方少数民族。