瘴雨 zhàng yǔ · chướng vũ Hán Việt: chướng vũ · Pinyin: zhàng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 雨 (vũ)Pinyinzhàng yǔHán Việtchướng vũCấu tạo瘴 + 雨 · chướng + vũ nghĩa thành phần: chướng + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指南方含有瘴气的雨。Tân Hoa Tự Điển 1.指南方含有瘴气的雨。