瘴雲 zhàng yún · chướng vân Hán Việt: chướng vân · Pinyin: zhàng yún Tổng quan Cấu tạo: 瘴 (chướng) + 雲 (vân)Pinyinzhàng yúnHán Việtchướng vânCấu tạo瘴 + 雲 · chướng + vân nghĩa thành phần: chướng + vân