瘵瘼

zhài mòsái mạc

Hán Việt: sái mạc · Pinyin: zhài mò

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹凋敝﹐衰败。

Cấu tạo: 瘵 (sái) + 瘼 (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹凋敝﹐衰败。

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘵疾 · 瘵蛊 · 瘵蠱 · 瘵鬼