瘵鬼 zhài guǐ·sái quỷ Hán Việt: sái quỷ · Pinyin: zhài guǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.因患痨病而死者。 Cấu tạo: 瘵 (sái) + 鬼 (quỷ)Pinyinzhài guǐHán Việtsái quỷCấu tạo瘵 + 鬼 · sái + quỷ nghĩa thành phần: sái + quỷ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.因患痨病而死者。 Từ liên quan Gần nghĩa鬼佬 · 鬼使 · 鬼信 · 鬼兵 · 鬼叫 · 鬼哭 · 鬼城 · 鬼域