癮頭
ẩn đầu
Hán Việt: ẩn đầu · Pinyin: yǐn tóu
Tổng quan
cơn thèm nghiện | nghiện ngập
Nghĩa
Việt
- Cihui cơn thèm nghiện | nghiện ngập
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指浓厚的兴趣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指浓厚的兴趣。
Eng
- CC-CEDICT craving|addiction
- Cihui craving; addiction