癮民

yǐn mín ẩn dân

Hán Việt: ẩn dân · Pinyin: yǐn mín

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩn) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吸鸦片成瘾的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吸鸦片成瘾的人。