瘿杯

yǐng bēianh bôi

Hán Việt: anh bôi · Pinyin: yǐng bēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瘿木制的杯子。

Cấu tạo: 癭 (anh) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘿木制的杯子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

杯具 · 杯垫 · 杯子 · 杯度 · 杯托 · 杯水 · 杯珓 · 杯盤