癭杯

yǐng bēi anh bôi

Hán Việt: anh bôi · Pinyin: yǐng bēi

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (bôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘿木制的杯子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘿木制的杯子。