癭相

yǐng xiāng anh tương

Hán Việt: anh tương · Pinyin: yǐng xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (anh) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋王钦若的外号。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋王钦若的外号。