癭腫 yǐng zhǒng · anh thũng Hán Việt: anh thũng · Pinyin: yǐng zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 癭 (anh) + 腫 (thũng)Pinyinyǐng zhǒngHán Việtanh thũngCấu tạo癭 + 腫 · anh + thũng nghĩa thành phần: anh + thũng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指虫瘿; 谓颈部生瘤子的疾患。Tân Hoa Tự Điển 1.指虫瘿。 2.谓颈部生瘤子的疾患。