療妒 liệu đố Hán Việt: liệu đố Tổng quan Cấu tạo: 療 (liệu) + 妒 (đố)Hán Việtliệu đốCấu tạo療 + 妒 · liệu + đố nghĩa thành phần: liệu + đố Nghĩa EngCihui 療妒 iáodù v.o. cure jealousy