療憂 liáo yōu · liệu ưu Hán Việt: liệu ưu · Pinyin: liáo yōu Tổng quan Cấu tạo: 療 (liệu) + 憂 (ưu)Pinyinliáo yōuHán Việtliệu ưuCấu tạo療 + 憂 · liệu + ưu nghĩa thành phần: liệu + ưu