療效
liệu hiệu
Hán Việt: liệu hiệu · Pinyin: liáo xiào
Tổng quan
hiệu quả điều trị | hiệu quả chữa trị
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệu quả điều trị | hiệu quả chữa trị
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 治療疾病的效果。如:「用這種藥物治療頭痛,療效很好。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 药物或医疗方法治疗疾病的效果青霉素对肺炎有显著的~。
Eng
- CC-CEDICT healing efficacy; healing effect
- Cihui healing efficacy; healing effect