療治

liáo zhì liệu trì

Hán Việt: liệu trì · Pinyin: liáo zhì

Tổng quan

trị liệu: điều trị

Cấu tạo: (liệu) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trị liệu: điều trị
  • Cihui trị liệu; điều trị。治療。 療治燒傷。 trị bỏng.

Eng

  • Cihui 療治 iáozhì v. treat (disease)

ja

  • JMdict treatment|therapy|cure