療渴 liáo kě · liệu khát Hán Việt: liệu khát · Pinyin: liáo kě Tổng quan Cấu tạo: 療 (liệu) + 渴 (khát)Pinyinliáo kěHán Việtliệu khátCấu tạo療 + 渴 · liệu + khát nghĩa thành phần: liệu + khát