療病

liáo bìng liệu bệnh

Hán Việt: liệu bệnh · Pinyin: liáo bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (liệu) + (bệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 醫治疾病。如:「他因積勞成疾,最近正考慮辭職療病。」

Eng

  • Cihui 療病 iáobìng v.o. treat/heal/cure a disease

ja

  • JMdict medical treatment|cure