療癒

liáo yùliệu dũ

Hán Việt: liệu dũ · Pinyin: liáo yù

Tổng quan

chữa lành

Cấu tạo: 療 (liệu) + 癒 (dũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liệu pháp
  • Tần suất từ chữa lành , liệu pháp

Eng

  • Cihui to heal; therapy
  • Tần suất từ to heal; therapy

Từ liên quan

Gần nghĩa

愈加 · 愈發 · 癒合 · 癒復 · 愈是 · 愈益 · 療傷 · 療養