療視 liáo shì · liệu thị Hán Việt: liệu thị · Pinyin: liáo shì Tổng quan Cấu tạo: 療 (liệu) + 視 (thị)Pinyinliáo shìHán Việtliệu thịCấu tạo療 + 視 · liệu + thị nghĩa thành phần: liệu + thị