療貪 liáo tān · liệu tham Hán Việt: liệu tham · Pinyin: liáo tān Tổng quan Cấu tạo: 療 (liệu) + 貪 (tham)Pinyinliáo tānHán Việtliệu thamCấu tạo療 + 貪 · liệu + tham nghĩa thành phần: liệu + tham