癃疝 lóng shàn · lung sán Hán Việt: lung sán · Pinyin: lóng shàn Tổng quan Cấu tạo: 癃 (lung) + 疝 (sán)Pinyinlóng shànHán Việtlung sánCấu tạo癃 + 疝 · lung + sán nghĩa thành phần: lung + sán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 阴囊肿大﹑小便不通的病。Tân Hoa Tự Điển 1.阴囊肿大﹑小便不通的病。