癃疾
lung tật
Hán Việt: lung tật · Pinyin: lóng jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"?疾"; 衰弱疲病。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?疾"。 2.衰弱疲病。
Eng
- Cihui 癃疾 lóngjí n. 1. humping of the back in old age 2. anuria
Hán Việt: lung tật · Pinyin: lóng jí