癃病

lóng bìng lung bệnh

Hán Việt: lung bệnh · Pinyin: lóng bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (bệnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廢疾、行動不便。《韓非子.十過》:「平公之身遂癃病。」《北齊書.卷五.廢帝帝紀》:「武官年六十已上及癃病不堪驅使者,並皆放免。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰弱疲病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰弱疲病。