癃痹

lóng bì lung tí

Hán Việt: lung tí · Pinyin: lóng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (tí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衰弱﹐关节或肌肉疼痛﹑麻木。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衰弱﹐关节或肌肉疼痛﹑麻木。