癃蹇 lóng jiǎn · lung kiển Hán Việt: lung kiển · Pinyin: lóng jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 癃 (lung) + 蹇 (kiển)Pinyinlóng jiǎnHán Việtlung kiểnCấu tạo癃 + 蹇 · lung + kiển nghĩa thành phần: lung + kiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹迟滞﹐不通畅。Tân Hoa Tự Điển 1.犹迟滞﹐不通畅。