癃閉
lung bế
Hán Việt: lung bế · Pinyin: lóng bì
Tổng quan
bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu | (y học cổ truyền Trung Quốc) | bí tiểu bệnh bí đái; bệnh bí tiểu。中醫指小便不通的病。
Nghĩa
Việt
- Cihui bệnh liên quan đến tắc nghẽn dòng nước tiểu | (y học cổ truyền Trung Quốc) | bí tiểu bệnh bí đái; bệnh bí tiểu。中醫指小便不通的病。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫稱小便不通、不順暢為「癃閉」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医指小便量少,甚至不通的病。
Eng
- CC-CEDICT illness having to do with obstruction of urine flow|(Chinese medicine)|retention of urine
- Cihui illness having to do with obstruction of urine flow; (Chinese medicine); retention of urine