癆怯 láo qiè · lao khiếp Hán Việt: lao khiếp · Pinyin: láo qiè Tổng quan Cấu tạo: 癆 (lao) + 怯 (khiếp)Pinyinláo qièHán Việtlao khiếpCấu tạo癆 + 怯 · lao + khiếp nghĩa thành phần: lao + khiếp