癆瘡 lao sang Hán Việt: lao sang Tổng quan Cấu tạo: 癆 (lao) + 瘡 (sang)Hán Việtlao sangCấu tạo癆 + 瘡 · lao + sang nghĩa thành phần: lao + sang Nghĩa EngCihui 癆瘡 áochuāng n. <med.> cold abscess