癇症 xián zhèng Pinyin: xián zhèng Tổng quan Cấu tạo: 癇 + 症 (chứng)Pinyinxián zhèngCấu tạo癇 + 症 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 癲癇的別名。參見「癲癇」條。EngCihui 癇癥 iánzhèng n. <Ch. med.> epilepsy