癉暑

dān shǔ đản thử

Hán Việt: đản thử · Pinyin: dān shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đản) + (thử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 苦熱。宋.范成大〈次韻溫伯雨涼感懷〉詩:「窮山更癉暑,憊臥不舉頭。」