癌变

ái biànnham biến

Hán Việt: nham biến · Pinyin: ái biàn

Tổng quan

trở nên ung thư

新华 · Tân Hoa Đại lục

组织细胞由良性病变转化为癌症病变。

Cấu tạo: 癌 (nham) + 變 (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)
  • Tần suất từ trở nên ung thư , sự biến đổi thành ác tính (của tế bào cơ thể)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 组织细胞由良性病变转化为癌症病变。

Eng

  • Cihui to become cancerous; transformation to malignancy (of body cells)
  • Tần suất từ to become cancerous; transformation to malignancy (of body cells)

Từ liên quan

Gần nghĩa

变丑 · 变为 · 变乱 · 变了 · 变产 · 变价 · 变位 · 变体