癒合

yù hé dũ hợp

Hán Việt: dũ hợp · Pinyin: yù hé

Tổng quan

(vết thương) lành lại

Cấu tạo: (dũ) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vết thương) lành lại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體組織受到傷害後,經修補而復原的現象。也作「癒合」。
  • MOE · 教育部重編國語辭典 生物體組織受到傷害後,經修補而恢復的現象。也作「愈合」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指伤口长好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指伤口长好。

Eng

  • CC-CEDICT (of a wound) to heal
  • Cihui 愈合 yùhé* v. heal (of wounds)

ja

  • JMdict agglutination|conglutination|(healing by) intention|coaptation|fusion