癖習 pǐ xí · phích tập Hán Việt: phích tập · Pinyin: pǐ xí Tổng quan Cấu tạo: 癖 (phích) + 習 (tập)Pinyinpǐ xíHán Việtphích tậpCấu tạo癖 + 習 · phích + tập nghĩa thành phần: phích + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹癖性。Tân Hoa Tự Điển 1.犹癖性。EngCihui 癖習 ǐxí n. 1. pet hobby/etc. 2. old habit