癖嗜學 phích thị học Hán Việt: phích thị học Tổng quan Cấu tạo: 癖 (phích) + 嗜 (thị) + 學 (học)Hán Việtphích thị họcCấu tạo癖 + 嗜 + 學 · phích + thị + học nghĩa thành phần: phích + thị + học