癖子 phích tử Hán Việt: phích tử Tổng quan Cấu tạo: 癖 (phích) + 子 (tử)Hán Việtphích tửCấu tạo癖 + 子 · phích + tử nghĩa thành phần: phích + tử Nghĩa EngCihui 癖子 pǐzi n. addiction