癖王 pǐ wáng · phích vương Hán Việt: phích vương · Pinyin: pǐ wáng Tổng quan Cấu tạo: 癖 (phích) + 王 (vương)Pinyinpǐ wángHán Việtphích vươngCấu tạo癖 + 王 · phích + vương nghĩa thành phần: phích + vương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐诗人卢仝的自号。Tân Hoa Tự Điển 1.唐诗人卢仝的自号。