癜风 diàn fēng · điến phong Hán Việt: điến phong · Pinyin: diàn fēng Tổng quan Cấu tạo: 癜 (điến) + 风 (phong)Pinyindiàn fēngHán Việtđiến phongCấu tạo癜 + 风 · điến + phong nghĩa thành phần: điến + phong