癩團

lài tuán lại đoàn

Hán Việt: lại đoàn · Pinyin: lài tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蟾蜍的俗称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蟾蜍的俗称。