癩夫 lài fū · lại phu Hán Việt: lại phu · Pinyin: lài fū Tổng quan Cấu tạo: 癩 (lại) + 夫 (phu)Pinyinlài fūHán Việtlại phuCấu tạo癩 + 夫 · lại + phu nghĩa thành phần: lại + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。