癩頭黿

lài tóu yuán lại đầu ngoan

Hán Việt: lại đầu ngoan · Pinyin: lài tóu yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (đầu) + 黿 (ngoan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鼋的俗称。以其头有疙瘩似癞﹐故名; 称头有疙瘩似癞的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.鼋的俗称。以其头有疙瘩似癞﹐故名。 2.称头有疙瘩似癞的人。

Eng

  • Cihui 癩頭黿 àitóuyuán n. sea turtle M:²zhī/ge