癩活

lài huó lại hoạt

Hán Việt: lại hoạt · Pinyin: lài huó

Tổng quan

Cấu tạo: (lại) + (hoạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓在困境中苟且活着。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓在困境中苟且活着。